Chống nắng
Tia UV (Ultraviolet) hay còn gọi là tia cực tím, tia tử ngoại. Tia UV có thể kích thích quá trình tổng hợp vitamin D tự nhiên của cơ thể, giúp xương chắc khỏe và kìm hãm một số bệnh ngoài da. Tuy nhiên, nếu thường xuyên tiếp xúc với tia UV ở cường độ mạnh sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và làn da như nám sạm, bỏng rát làm da cháy nắng, gây lão hóa da sớm, gây suy giảm hệ miễn dịch của da và có thể tiềm ẩn gây ung thư da nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong một khoảng thời gian dài mà không được bảo vệ cẩn thận
Có 3 loại tia UV:
.png)
Nguồn tham khảo: https://www.cdc.gov/radiation-health/features/uv-radiation.html; https://doi.org/10.3390/molecules19056202
Việt Nam là đất nước nhiệt đới cận xích đạo, nơi cường độ tia UV duy trì ở mức cao quanh năm, điều này có nghĩa là da của người Việt phải chịu tác động của tia UV liên tục trong thời gian dài khiến da dễ gặp các vấn đề về tăng sắc tố (đen sạm, nám, tàn nhang, đồi mồi,…) và lão hóa sớm. Vì vậy, người Việt thường có thói quen che chắn làn da bằng quần áo, mũ nón, khẩu trang. Tuy nhiên, nhiều loại vải thông thường không có khả năng bảo vệ da hiệu quả như mong muốn.Thế nên việc sử dụng các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da cũng là một bước cực kỳ rất quan trọng trong việc chăm sóc da.
Các loại chống nắng phổ biến:
| Các loại kem chống nắng | Chống nắng vật lý (Physical / Inorganic Sunscreen) | Chống nắng Hóa học (Chemical / Organic Sunscreen) | Chống nắng kết hợp Vật lý - Hóa học (Hybrid Sunscreen) |
| Cơ chế hoạt động | Phản xạ và tán xạ tia UV trên bề mặt da | Hấp thụ tia UV và chuyển hóa thành nhiệt năng vô hại | Kết hợp cơ chế phản xạ và hấp thụ tia UV |
| Hiệu quả chống nắng | Rộng, ổn định, bảo vệ tốt UVA & UVB | Rộng, tùy vào công thức và tỷ lệ hoạt chất | Rất rộng, tận dụng ưu điểm của cả Vật lý - Hóa học |
| Thời gian phát huy tác dụng | Hiệu quả ngay sau khi thoa | Cần 15–20 phút sau khi thoa | Hiệu quả gần như tức thì |
| Độ ổn định dưới ánh sáng | Rất ổn định | Một số hoạt chất kém bền dưới UV | Cải thiện độ bền nhờ kết hợp màng lọc |
| Cảm giác trên da | Có thể gây bí da và dễ để lại vệt trắng trên da | Mỏng nhẹ, trong suốt, dễ xuất hiện bóng dầu | Mỏng nhẹ, giảm vệt trắng rõ rệt. Cải thiện độ bóng dầu trên da |
| Độ an toàn và kích ứng | Rất ít kích ứng, phù hợp da nhạy cảm | Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm | Ít kích ứng hơn, an toàn hơn nhờ cân bằng giữa hai nhóm |
| Phù hợp với loại da | Da nhạy cảm, da khô | Da thường, da dầu | Mọi loại da, kể cả da nhạy cảm |
| Nhược điểm | White cast, cảm giác dày, khó tán đều trên da | Có thể gây kích ứng Có khả năng làm ảnh hưởng đến môi trường. | Tính toán và cần cân chỉnh tỷ lệ các chất phù hợp |
| Ưu điểm | Hiệu quả tức thì, an toàn, ổn định cao Không gây ảnh hưởng đến môi trường. | Dễ tán, mịn, không vệt trắng, thẩm mỹ cao | Phổ rộng, cảm giác dễ chịu, kết hợp ưu điểm của cả hai |

Nguồn tham khảo: https://www.researchgate.net/publication/380939544_Advancements_in_sunscreen_formulations_integrating_polyphenolic_nanocarriers_and_nanotechnology_for_enhanced_UV_protection; https://doi.org/10.1007/s11356-024-33712-0)
Đến với Nature Incos, chúng tôi cung cấp nguyên liệu cho các sản phẩm chống nắng giúp bảo vệ da toàn diện khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Thương hiệu
Cam kết tất cả sản phẩm đạt chuẩn